ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "chiến hạm" 1件

ベトナム語 chiến hạm
日本語 軍艦
例文
Trong quá trình tiếp dầu trên biển, chiến hạm và tàu hậu cần Mỹ phải di chuyển song song.
洋上給油の際、米国の軍艦と補給艦は並行して移動する必要がある。
マイ単語

類語検索結果 "chiến hạm" 0件

フレーズ検索結果 "chiến hạm" 3件

Trong quá trình tiếp dầu trên biển, chiến hạm và tàu hậu cần Mỹ phải di chuyển song song.
洋上給油の際、米国の軍艦と補給艦は並行して移動する必要がある。
chiến hạm và tàu hậu cần Mỹ phải di chuyển song song, cùng tốc độ ở khoảng cách tương đối gần.
米国の軍艦と補給艦は、比較的近い距離で同じ速度で並行して移動する必要がある。
chiến hạm và tàu hậu cần Mỹ phải di chuyển song song, cùng tốc độ ở khoảng cách tương đối gần.
米国の軍艦と補給艦は、比較的近い距離で同じ速度で並行して移動する必要がある。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |